địa vực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất, khu vực lãnh thổ: Từ dùng để chỉ một phạm vi đất đai, một khu vực địa lý có ranh giới xác định.
- Lĩnh vực, phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một phạm vi, một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Địa vực của bộ tộc này trải dài từ sông ra đến biển. (Phạm vi lãnh thổ của bộ tộc này trải dài từ sông ra đến biển.)
- Ông ấy có uy tín lớn trong địa vực văn chương. (Ông ấy có uy tín lớn trong lĩnh vực văn chương.)
- Công việc khảo sát được tiến hành trong một địa vực rộng. (Công việc khảo sát được tiến hành trong một khu vực rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "địa vực hành chính": khu vực được phân chia và quản lý theo quy định của chính quyền.
- Tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương là các địa vực hành chính quan trọng.
- "địa vực cư trú": khu vực sinh sống của một cộng đồng dân cư.
- Địa vực cư trú của loài chim này ngày càng bị thu hẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Địa bàn (danh từ): Khu vực, phạm vi hoạt động hoặc tồn tại. (Từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "địa vực").
- Công an đang tuần tra trên địa bàn phường.
- Lãnh thổ (danh từ): Vùng đất đai thuộc chủ quyền của một quốc gia. (Nghĩa rộng và trang trọng hơn).
- Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.
- Khu vực (danh từ): Phần đất đai, không gian được phân chia ra. (Từ thông dụng nhất).
- Khu vực này cấm đỗ xe.
Từ đồng nghĩa
- Vùng: Một khu vực, miền đất.
- Phạm vi: Giới hạn không gian hoặc lĩnh vực hoạt động.
- Miền: Vùng đất đai rộng lớn.
Lưu ý về từ vựng
- "Địa vực" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết trang trọng, các văn bản hành chính, lịch sử hoặc địa lý.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ như "khu vực", "địa bàn", "vùng" thường phổ biến hơn.
- Từ này có thể được coi là từ cũ (cổ) hoặc mang sắc thái cổ điển.